se congratuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chúc tụng nhau, tự khen nhau (một cách mỉa mai hoặc đùa cợt): Hành động của hai hay nhiều người cùng khen ngợi, chúc mừng lẫn nhau, thường với sắc thái tiêu cực, giễu cợt sự tự mãn hoặc thành tích không thực sự đáng khen.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les deux politiciens se sont longuement congratulés après l'annonce des résultats. (Hai chính trị gia đã chúc tụng nhau rất lâu sau khi công bố kết quả.)
    • Arrêtez de vous congratuler, le travail n'est même pas fini ! (Đừng tự khen nhau nữa, công việc còn chưa xong cơ mà!)
    • Ils se congratulent mutuellement pour leur prétendu succès. (Họ chúc tụng lẫn nhau cái gọi là thành công của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se congratuler sur quelque chose": chúc tụng nhau về điều đó.
    • L'équipe s'est congratulée sur la qualité de son rapport. (Cả nhóm đã tự khen nhau về chất lượng báo cáo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Congratuler (v.t): chúc mừng (ai đó).
    • Je l'ai congratulé pour sa promotion. (Tôi đã chúc mừng anh ấy được thăng chức.)
  • Féliciter (v.t): khen ngợi, chúc mừng.
    • Le professeur a félicité ses élèves. (Giáo viên đã khen ngợi các học sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa (với sắc thái tương tự)
  • Se féliciter mutuellement: tự khen ngợi lẫn nhau (có thể mang sắc thái tương tự).
  • Se complimenter: khen nhau (thường nhẹ nhàng hơn, ít mỉa mai hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "se congratuler" hầu như luôn mang sắc thái mỉa mai, châm biếm hoặc đùa cợt. thường được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu một nhóm người đang quá tự mãn, tự hài lòng với bản thân.
  • Ngữ cảnh: Không dùng từ này để chúc mừng một cách chân thành. Để chúc mừng thật lòng, hãy dùng "féliciter" hoặc "congratuler" ( không "se").
tự động từ
  1. (đùa cợt) chúc tụng nhau